Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullcrapper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bullshitter
danh từ
Synonym of bullshitter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullcrapper
Dạng gốc
(base form)
bullcrapper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bullshitter
AI
1
Đồng nghĩa với bullshitter
1
Đồng nghĩa với bullshitter
1
Đồng nghĩa với bullshitter