Dịch

bull terrier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là một giống chó cỡ trung bình được lai giữa chó bulldog và chó sụcdanh từA medium-sized dog of a breed that is a cross between bulldog and terrier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bull terrierDạng gốc (base form)
  2. bull terriersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pit bull terrierdanh từCon chó cỡ trung bình trong lịch sử được lai tạo để chọi chó
stafford bull terrierChó sục bò stafford
Staffordshire bull terrierdanh từLà một giống chó cỡ nhỏ hoặc trung bình thuộc nhóm terrier, có nguồn gốc ở Birmingham và Staffordshire

Ví dụ

  • , .

AI