buk
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trống Hàn Quốcdanh từa traditional Korean drum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bukDạng gốc (base form)
- buksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zam-Bukdanh từ | danh từ | Nhãn hiệu thuốc mỡ sát trùng độc quyền để bôi lên da |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn북