Dịch

buk

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trống Hàn Quốcdanh từa traditional Korean drum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bukDạng gốc (base form)
  2. buksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Zam-Bukdanh từNhãn hiệu thuốc mỡ sát trùng độc quyền để bôi lên da

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn북

AI