Dịch

buirdly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mạnh mẽ, được xây dựng tốt; chắc chắn, chắc nịchtính từSturdy, well-built; solid, stocky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buirdlyDạng gốc (base form)
  2. buirdlierSo sánh hơn (comparative)
  3. buirdliestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotsbuirdly

Ví dụ

  • , , , Segget [...].

AI