Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
built-in obsolescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗi thời theo kế hoạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
planned obsolescence
AI
1
Lỗi thời theo kế hoạch
1
Lỗi thời theo kế hoạch
1
Lỗi thời theo kế hoạch