buildout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc xây dựng và triển khai một hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The construction and implementation of a system.
- Sự tăng trưởng, phát triển hoặc mở rộng của một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The growth, development, or expansion of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buildoutDạng gốc (base form)
- buildoutsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)