Dịch

builder's cup

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với builder's mugdanh từSynonym of builder's mug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. builder's cupDạng gốc (base form)
  2. builder's cupsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI