Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
builder's cup
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với builder's mug
danh từ
Synonym of builder's mug.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
builder's cup
Dạng gốc
(base form)
builder's cup
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
builder's mug
AI
1
Đồng nghĩa với builder's mug
1
Đồng nghĩa với builder's mug
1
Đồng nghĩa với builder's mug