Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
builder's breakfast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa sáng nấu chín lớn; một bữa sáng đầy đủ
danh từ
A large cooked breakfast; a full breakfast.
AI
1
Bữa sáng nấu chín lớn
1
Bữa sáng nấu chín lớn
1
Bữa sáng nấu chín lớn