Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buibui
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chador
danh từ
Synonym of chador (“Muslim women's garment”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buibui
Dạng gốc
(base form)
buibui
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chador
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Swahili
buibui
AI
1
Đồng nghĩa với chador
1
Đồng nghĩa với chador
1
Đồng nghĩa với chador