Dịch

buibui

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chadordanh từSynonym of chador (“Muslim women's garment”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buibuiDạng gốc (base form)
  2. buibuisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Swahilibuibui

AI