Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bugle-player
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bugler
danh từ
Synonym of bugler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bugle-player
Dạng gốc
(base form)
bugle-player
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bugler
AI
1
Đồng nghĩa với bugler
1
Đồng nghĩa với bugler
1
Đồng nghĩa với bugler