Dịch

bug-hunter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (Anh, từ lóng, không còn dùng) Người sưu tập sâu bọ; nhà nghiên cứu sâu bọdanh từA thief who robs drunks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bug-hunterDạng gốc (base form)
  2. bug-huntersSố nhiều (plural)

AI