Dịch

bug-eyed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồitính từkhông so sánh (not comparable)Having bulging or protruding eyes.

Cụm từ (phrase)

bug-eyed monsterdanh từNgười ngoài hành tinh

AI