Dịch

buffetry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buffeting; the act of being struck or violently driven from place to place.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • ! ! ! !

AI