Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
buffetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Buffeting; the act of being struck or violently driven from place to place.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
Forgive
!
what
!
I
forgiven
by
thee
!
I
bear
the
taunt
and
buffetry
!
AI
1
Buffeting
1
Buffeting
1
Buffeting