Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bufeo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Amazon river dolphin
danh từ
Synonym of Amazon river dolphin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bufeo
Dạng gốc
(base form)
bufeo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Amazon river dolphin
AI
1
Đồng nghĩa với Amazon river dolphin
1
Đồng nghĩa với Amazon river dolphin
1
Đồng nghĩa với Amazon river dolphin