Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buddy taping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gói bạn bè
danh từ
không đếm được
(uncountable)
buddy wrapping
AI
1
Gói bạn bè
1
Gói bạn bè
1
Gói bạn bè