Dịch

buckybowl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A corannulenechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buckybowlDạng gốc (base form)
  2. buckybowlsSố nhiều (plural)

AI