Dịch

bucketer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để sử dụng một cái xô ở một mức độ nào đódanh từA person employed to use a bucket in some capacity.
  2. Nhà điều hành cửa hàng xôdanh từA bucket shop operator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucketerDạng gốc (base form)
  2. bucketersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI