Dịch

buck's night

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông sắp kết hôndanh từA party held for a man who is about to be married.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buck's nightDạng gốc (base form)
  2. buck's nightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , buck's .
  • , . buck's .

AI