Dịch

buck hoist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thang máy bên ngoài, đặc biệt là thang máy tạm thời ở bên cạnh tòa nhà đang được xây dựng hoặc sửa chữadanh từAn external elevator, especially a temporary one up the side of a building that is under construction or repair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buck hoistDạng gốc (base form)
  2. buck hoistsSố nhiều (plural)

AI