buck hoist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thang máy bên ngoài, đặc biệt là thang máy tạm thời ở bên cạnh tòa nhà đang được xây dựng hoặc sửa chữadanh từAn external elevator, especially a temporary one up the side of a building that is under construction or repair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buck hoistDạng gốc (base form)
- buck hoistsSố nhiều (plural)