bucchero
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại gốm đất nung Etruscan màu xám đendanh từkhông đếm được (uncountable)A type of dark grey Etruscan terracotta pottery.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbucchero
- từ tiếng Tây Ban Nhabúcaro
- từ tiếng Bồ Đào Nhapúcaro
Cùng gốc (doublet)poculum