Dịch

bucchero

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại gốm đất nung Etruscan màu xám đendanh từkhông đếm được (uncountable)A type of dark grey Etruscan terracotta pottery.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbucchero
  2. từ tiếng Tây Ban Nhabúcaro
  3. từ tiếng Bồ Đào Nhapúcaro

Cùng gốc (doublet)poculum

AI