bryndza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại phô mai mềm làm từ sữa cừu, chủ yếu được sản xuất ở Trung và Đông Âudanh từkhông đếm được (uncountable)A soft cheese made from sheep's milk, primarily made in Central and Eastern Europe.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Slovakiabryndza
- từ tiếng Romaniabrânză“cheese”
- từ tiếng Albaniabrëndës“intestines”