Dịch

brutum fulmen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bản án không có hiệu lựcdanh từA judgement without effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brutum fulmenDạng gốc (base form)
  2. bruta fulmina (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời đe dọa trống rỗng
  1. An empty threat.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhbrutum“stupid”

Ví dụ

  • 8, 1984, , . brutum .
  • ' , ; — , brutum — ...'
  • ... , brutum .

AI