Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brute-forcer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chương trình thực hiện tính toán Brute Force
danh từ
A program that performs a brute force computation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brute-forcer
Dạng gốc
(base form)
brute-forcer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chương trình thực hiện tính toán Brute Force
1
Chương trình thực hiện tính toán Brute Force
1
Chương trình thực hiện tính toán Brute Force