Dịch

brush-off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự từ chối đột ngột, một sự từ chối lạnh lùng hoặc cộc lốc, một sự sa thải khinh thườngdanh từAn abrupt rebuff, a snub or curt rejection, a disdainful dismissal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brush-offDạng gốc (base form)
  2. brush-offsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

give someone the brush-offđộng từTừ chối, hắt hủi hoặc từ chối một cách cộc lốc ai đó

AI