brush-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự từ chối đột ngột, một sự từ chối lạnh lùng hoặc cộc lốc, một sự sa thải khinh thườngdanh từAn abrupt rebuff, a snub or curt rejection, a disdainful dismissal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brush-offDạng gốc (base form)
- brush-offsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give someone the brush-offđộng từ | động từ | Từ chối, hắt hủi hoặc từ chối một cách cộc lốc ai đó |