Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bruiselessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không có vết bầm tím
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Absence of bruises.
Nguồn gốc
(etymology)
bruiseless
+
-ness
AI
1
Không có vết bầm tím
1
Không có vết bầm tím
1
Không có vết bầm tím