Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brucine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bruxin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An alkaloid related to strychnine, found in several plant species, notably Strychnos nux-vomica (nux vomica).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tên khoa học
Brucea
AI
1
Bruxin
1
Bruxin
1
Bruxin