brown bagging
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thói quen mang bữa trưa đi làm (hoặc đi học) thường xuyên trong túi giấy màu nâudanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of carrying lunch to work (or school), frequently in a brown paper bag.
- Thực hành nông nghiệp về gieo hạt giống được tiết kiệm từ thu hoạch của chính người nông dân, trái ngược với việc mua hạt giống mới từ một công ty hạt giốngdanh từkhông đếm được (uncountable)The agricultural practice of planting seed saved from the farmer's own harvest, as opposed to buying new seed from a seed company.