Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
browbeater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem browbeat
danh từ
One who browbeats.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
browbeater
Dạng gốc
(base form)
browbeater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
browbeat
+
-er
AI
1
Xem browbeat
1
Xem browbeat
1
Xem browbeat