Dịch

bros.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của brothers (thường) dùng ở tên các hãng buôndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Abbreviation of brothers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bros.Dạng gốc (base form)
  2. bro. (bất quy tắc)Số ít (singular)

Số ít không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Super Smash Bros. 4danh từ riêngBiệt hiệu dành cho người hâm mộ dành cho cả Super Smash Bros. dành cho Wii U và Super Smash Bros. dành cho Nintendo 3DS

AI