bros.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của brothers (thường) dùng ở tên các hãng buôndanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Abbreviation of brothers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bros.Dạng gốc (base form)
- bro. (bất quy tắc)Số ít (singular)
Số ít không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Super Smash Bros. 4danh từ riêng | danh từ riêng | Biệt hiệu dành cho người hâm mộ dành cho cả Super Smash Bros. dành cho Wii U và Super Smash Bros. dành cho Nintendo 3DS |