Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brood-parasitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thực hành ký sinh bố mẹ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Practicing brood parasitism.
AI
1
Thực hành ký sinh bố mẹ
1
Thực hành ký sinh bố mẹ
1
Thực hành ký sinh bố mẹ