Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronzing salt
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Antimon trichloride, được sử dụng trong nòng súng tạo màu đồng
danh từ
Antimony trichloride, used in bronzing gun barrels.
AI
1
Antimon trichloride
1
Antimon trichloride
1
Antimon trichloride