Dịch

bronzing oil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm mang lại cho làn da ánh sáng rực rỡ mà không có nguy cơ bị tổn thương bởi ánh nắng mặt trờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A product that gives the skin a sunkissed glow without the risk of sun damage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronzing oilDạng gốc (base form)
  2. bronzing oilsSố nhiều (plural)

AI