Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Sấm sét
tiền tố
thunder
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
βροντή
brontḗ
“thunder”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tronar
Sấm sét
atronador
Sấm sét
AI
1
Sấm sét
1
Sấm sét
1
Sấm sét