Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bromargyrite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng khoáng chất tự nhiên của bạc bromua
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A natural mineral form of silver bromide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bromyrite
AI
1
Dạng khoáng chất tự nhiên của bạc bromua
1
Dạng khoáng chất tự nhiên của bạc bromua
1
Dạng khoáng chất tự nhiên của bạc bromua