Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bromane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất brom hydrua hoặc hydro bromua, HBr
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The compound bromine hydride or hydrogen bromide, HBr.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bromane
brom
onium
Cation H₂Br⁺ hóa trị một, có nguồn gốc từ bromane
danh từ
AI
1
Hợp chất brom hydrua hoặc hydro bromua
1
Hợp chất brom hydrua hoặc hydro bromua
1
Hợp chất brom hydrua hoặc hydro bromua