Dịch

broganeer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có giọng Ailen mạnh mẽdanh từA person with a strong Irish accent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broganeerDạng gốc (base form)
  2. broganeersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' , , ?' Cluffe, , . ' ,' , , , , .

AI