Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
broad range
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phạm vi rộng, nhiều loại khác nhau
danh từ
large variety of subjects, products, or possibilities
Ví dụ
The
course
covers
a
broad
range
of
subjects
for
beginners
.
Khóa học bao gồm nhiều môn khác nhau dành cho người mới bắt đầu.
AI
1
Phạm vi rộng
1
Phạm vi rộng
1
Phạm vi rộng