Dịch

broad range

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phạm vi rộng, nhiều loại khác nhaudanh từlarge variety of subjects, products, or possibilities

Ví dụ

  • .Khóa học bao gồm nhiều môn khác nhau dành cho người mới bắt đầu.

AI