Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brittility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với brittleness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of brittleness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brittleness
Ví dụ
The
discovery
addresses
the
important
problem
of
brittility
in
engineering
materials
.
AI
1
Đồng nghĩa với brittleness
1
Đồng nghĩa với brittleness
1
Đồng nghĩa với brittleness