Dịch

britchka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại xe ngựa, có mái che có thể gập lại đượcdanh từA type of horse-drawn carriage, with a foldable roof covering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. britchkaDạng gốc (base form)
  2. britchkasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • [] .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ngaбричкаbrička
  2. từ tiếng Ba Lanbryczka

AI