Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
brisk walk
Nghĩa chính
1
Cuộc đi bộ nhanh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
brisk walker
Người đi bộ thoăn thoắt
AI
1
Cuộc đi bộ nhanh
1
Cuộc đi bộ nhanh
1
Cuộc đi bộ nhanh