Dịch

briquet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thanh kiếm ngắn hoặc kiếm nhỏ theo phong cách châu Âu (đặc biệt là Pháp)danh từA small short sword or sabre of a particular European (especially French) style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. briquetDạng gốc (base form)
  2. briquetsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với lighter in reference to any device used to light cigarettes
  1. Synonym of lighter in reference to any device used to light cigarettes.

Ví dụ

  • '[…]. . , . .' Jenna's . . . […]
  • man's "" .

AI