bringup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình kiểm tra các bảng mạch in mới lắp ráp xem có lỗi không và đảm bảo chúng chạy như mong đợidanh từThe process of checking newly-assembled printed circuit boards for defects and ensuring they run as expected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bringupDạng gốc (base form)
- bringupsSố nhiều (plural)