Dịch

brineman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm nghề sản xuất nước muốidanh từA person who works in brine manufacture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brinemanDạng gốc (base form)
  2. brinemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI