Dịch

brimfire

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lửa lưu huỳnh như có liên quan đến Địa ngục; địa ngụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sulfurous fire such as is associated with Hell; hellfire.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Anh trung đạibrimfīr

Ví dụ

  • [...] .
  • , , .

AI