Dịch

bridling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người kiềm chếdanh từThe act of one who bridles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridlingDạng gốc (base form)
  2. bridlingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI