Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bridling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động của một người kiềm chế
danh từ
The act of one who bridles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bridling
Dạng gốc
(base form)
bridling
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enfrenamiento
giống đực
Dây cương
AI
1
Hành động của một người kiềm chế
1
Hành động của một người kiềm chế
1
Hành động của một người kiềm chế