Dịch

bridging plate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm kim loại dùng để thu hẹp khoảng cách giữa xe tải hoặc xe tải và khoang chất hàng (hoặc giữa hai phương tiện) nhằm mục đích bốc dỡdanh từA metal plate used to bridge a gap between a lorry or truck and a loading bay (or between two vehicles) for loading and unloading purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridging plateDạng gốc (base form)
  2. bridging platesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , . ," .

AI