Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bridging day
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bridge day
danh từ
Synonym of bridge day.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bridging day
Dạng gốc
(base form)
bridging day
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bridge day
AI
1
Đồng nghĩa với bridge day
1
Đồng nghĩa với bridge day
1
Đồng nghĩa với bridge day