bridger
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ xây cầudanh từOne who builds bridges
- Người kết nối, cầu nốidanh từOne who bridges, or connects two previously separate things.
- Người chơi bài bridgedanh từOne who plays bridge (card game)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bridgerDạng gốc (base form)
- bridgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort Bridgerdanh từ riêng | danh từ riêng | Tiền đồn và điểm cung cấp buôn bán lông thú thế kỷ 19 được thành lập vào năm 1842 trên Blacks Fork của Green River, nơi ngày nay là Quận Uinta, Wyoming, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibriggere
Ví dụ
- , ( , , ).Trong cả hai cách sắp xếp, giáo viên giữ quyền phán xét cá nhân và đóng vai trò như một cầu nối cho các ý tưởng của sinh viên hoặc là người khuyến khích những người tham gia miễn cưỡng (tuy nhiên, việc phát biểu phải luôn là đặc quyền của sinh viên).