bridgeman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công nhân đang vận hành một cây cầu đang di chuyểndanh từA worker who operates a moving bridge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bridgemanDạng gốc (base form)
- bridgemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .