Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bridal suite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng tân hôn
danh từ
A hotel room designed for newlyweds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bridal suite
Dạng gốc
(base form)
bridal suite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng tân hôn
1
Phòng tân hôn
1
Phòng tân hôn